ascorbic acid

ascorbic acid

An orange contains ascorbic acid.

Định nghĩa

Danh từ: - A-xít ascorbic: Một loại vitamin (vitamin C) nhiều trong trái cây tươi (đặc biệt trái cây họ cam quýt) rau xanh. Chất này giúp ngăn ngừa bệnh scobat (scurvy).

dụ sử dụng
  • (Cam nguồn giàu a-xít ascorbic.)
  • (A-xít ascorbic rất cần thiết cho sự tăng trưởng sửa chữa các trong cơ thể.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "ascorbic acid as an antioxidant": a-xít ascorbic như một chất chống oxy hóa.

    • Ascorbic acid is often added to foods as a natural antioxidant. (A-xít ascorbic thường được thêm vào thực phẩm như một chất chống oxy hóa tự nhiên.)
  • "deficiency of ascorbic acid": sự thiếu hụt a-xít ascorbic.

    • A deficiency of ascorbic acid can lead to scurvy. (Sự thiếu hụt a-xít ascorbic có thể dẫn đến bệnh scobat.)
Biến thể từ gần giống
  • Ascorbate (danh từ): dạng muối hoặc este của a-xít ascorbic.
    • Sodium ascorbate is a common form of vitamin C in supplements. (Natri ascorbat một dạng vitamin C phổ biến trong thực phẩm bổ sung.)
Từ đồng nghĩa
  • Vitamin C: tên gọi phổ biến của a-xít ascorbic.
  • Acidum ascorbicum: tên Latin của a-xít ascorbic (dùng trong dược ).
Các cụm từ liên quan
  • Ascorbic acid powder: bột a-xít ascorbic.
  • Ascorbic acid supplement: thực phẩm bổ sung a-xít ascorbic.
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến với "ascorbic acid".